Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

あの

[ あの ]

um...


あの手紙はすぐにでも捨てて欲しいと言ったのに

チェリー

えーと、あの、新聞の集金です

柴わんこの和の心 Ep3

あの頃へはもう戻れないね

Goodbye Happiness

消えてしまいそうなあの日の One Kiss

Endless Tears

あの頃(ごろ)の街は 光にあふれて

懐かしい街