Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

ありがとう

[ ありがとう ]

Cám ơn


アリガトウや Ah

奇跡

特別な時間をありがとう

ママありがとうありがとうありがとう

いっぱい大好き

ママ産んでくれて感謝してるよいつもありがとう

ママへ

あ、ありがとう

しばわんこの和の心 (Ep4)