Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

いい

[ いい ]

Tốt


キレイじゃなくたって 少しずつだっていいんだ

Dù sẽ không được đẹp, dù chỉ được từng chút một thôi, cũng được

ボクノート

届くといいね うん

Đến được thì tốt nhỉ -Uhm

海の声

想いは届けぬままでいいと

Nỗi niềm này mãi chẳng thể gửi đến cậu

未来

 いいこ いいこ してちょうだい

Con là đứa bé ngoan, mẹ nhỉ ^^

歯磨きの歌

明日はきっといい日になる いい日になる いい日になるでしょう

Ngày mai chắc hẳn sẽ là một ngày tươi đẹp

明日はきっといい日になる