Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

いく

[ いく ]

Xảy ra, đi tới


巧くはいかなくて

ボクノート

大丈夫 自分を信じていこう

つよくなりたい

笑顔を見せて 今を生きていこう

手紙~拝啓 十五の君へ~

汚れてくサンゴも 減って行く魚も

島人ぬ宝

共に分かち合い生きていこう

愛唄