Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

おじいさん

[ おじいさん ]

Ông


たとえ僕が おじいさんになっても

Kể cả đến lúc tôi thành một ông lão

海の声

おじいさんはおばあさんと目を合わせ あまり喋らない

Ông chẳng mấy khi nhìn vào mắt bà khi nói.

日々

おじいさんの時計

大きな古時計