Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

さあ

[ さあ ]

Vậy thì, nào


さあ!みんなでワイワイつながって踊ろう

ずっとずっとトモダチ

マル・マル・モリ・モリ さあ歌いましょう!

マル・マル・モリ・モリ

その殻さあ壊してみよう

恋するフォーチュンクッキー

さあもう行こう

さくらcolor

さあ、エスケープ

エスケープ