Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

さよなら

[ さよなら ]

Tạm biệt


さよならの汽笛 のこします

さよならの夏

さよなら 大好きでした

大好きでした

「さよなら」の言葉だけが震え

アンブレラ

さよなら言わせてよ You're the Only One Only One

Only One

桜color『今はさよなら』

さくらcolor