Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

すき

[ すき ]

thích


ねえ聞いて 君がすきなんだ

大好き

作業着のまんまで会いにいく

1/人生

ねずみは米がすき

ねずみは米がすき

時の流れは早すぎて 消えてしまうよ

カナリア

Tải xuống