Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

ずきん

[ ]

đậy lại, che lại


きゅんとしたりズキンとしたり

Con tim em nghẹn lại, em muốn che đậy tất cả

やっぱり好き