Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

ねぇ

[ ねぇ ]

Này~


ねぇ君は新しい恋を

BREATH (Japanese ver.)

あと何回? ねえ目が合えば…

今好きになる

二人の星合を知っているのは ねえ

ホシアイ

ずっとずっと、ねぇずっとずっと

ふたりずっと

ねぇ前向いて あたしはここにいるでしょ?

恋をしたのは

Tải xuống