Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

まだ

[ まだ ]

Vẫn


遠い道の先は 二人の世界まだ見えない

遠い道の先で

僕はまだ探している

Only Human

 愛してるじゃまだ

奇跡

今はまだ悲しい love song

First love

まだ 見せられない心があるんだね

未来