Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

もう

[ もう ]

Đã, nữa


どんなに傷つくことにも もう恐れないで

ヒトミノチカラ

だけど今わかったんだ 僕らならもう

悲しみを笑顔に もう隠さないで

光るなら

もう何度も救われて

Best Friend

「もう帰りー。」って 病室を出された

トイレの神様