Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

やる

[ やる ]

Làm


襲うまやかし蹴散らしてやる

紅蓮

家族ともうまくやれなくて

トイレの神様

やりたい事 叶えるため来たんだ

つよくなりたい

やらせてやらせて

しばわんこの和のこころ Ep10

どこまでやれるか自分を試したいの

アナと雪の女王