Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

バス

[ バス ]

bus


今朝もバスは遅れ気味

sáng nay có vẻ cũng tới muộn

つよくなりたい