Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

ポッカリ

[ ポッカリ ]

Hổng, trống trải


切り取ったメモと猫とぽっかりと穴の空いた心に風が

Y