Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

一人

[ ひとり ]

Một người, một mình


あなた一人の涙じゃないのよ

ミルキーウェイ

私はもう一人で遠いところに行かなくちゃ

さくら ~あなたに出会えてよかった~

ひとりの夜はさみしくて悩みは膨らむ

つよくなりたい

僕らはもう一人じゃない

RPG(世界の終わり)

明けない夜の中ひとり

Endless Tears