Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

乗る

[ のる ]

Lên xe


宇宙の風に乗る

ロビンソン

ありのままで空へ風に乗って

アナと雪の女王

春色の汽車に乗って

赤いスイートピー

高級マンションに住んで 高級車に乗って

The Power of Curiosity

新しい街で乗った

All my love is for you