Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

住む

[ すむ ]

Sinh sống


あなたは今どこに 住んでいるかな

Giờ này bạn đang sống ở đâu nhỉ?

大切にするよ

高級マンションに住んで 高級車に乗って

sống trong một căn hộ hạng sang, bước lên xe hơi cao cấp,

The Power of Curiosity

森の中に むかしから住んでる

Sống trong khu rừng từ thời xa xưa

となりのトトロ

私 両親は遠方に 住んでますので

Bố mẹ sống rất xa chỗ chúng tôi nên

Life balance

住みなれた この部屋を出てゆく日が来た

Tokyo