Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

何気ない

[ なにげない ]

Không quan tâm, vô tình, hờ hững


そばにいること なにげないこの瞬間も 忘れはしないよ

ひまわりの約束

何気なく読み返してたよ

卒業までに伝えたいこと

何気なく交わしてる

Days

あなたの帰りを待つ午後 あなたの足音 何げないこと

さくら ~あなたに出会えてよかった~

何気ない横顔 いつもいる

雪の音