Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

割り切れる

[ わりきれる ]

Làm cho tin, làm cho thuyết phục


割り切れぬこと

僕らの手には何もないけど