Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

営み

[ いとなみ ]

Công việc, việc làm


営みの街が暮れたら 色めき

Khi con phố dần chìm vào chiều đêm