Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

固まる

[ かたまる ]

Đông lại,cứng lại


降られて踏まれて地は固まる そこに陽がさせば虹が出るそうだ

明日はきっといい日になる

降られて踏まれて地は固まる

明日はきっといい日になる