Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

好き

[ すき ]

Thích


生き方が好きよ

ムーンライト伝説

明日、今日よりも好きになれる

奇跡

このまま好きでいれるのなら

未来

好きだよ

Best Friend

出逢った瞬間にすぐあなたのことを好きになった

ミルキーウェイ