Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

射す

[ さす ]

Chiếu; chiếu rọi


世界は恋に落ちている 光の矢胸を射す

世界は恋に落ちている

太陽が射しこむ街で目を覚ます

Tokyo girl

夜空の星が射す方へ

スターライトパレード

光射す未来を取り戻す為に

反撃の刃

東の空 君が呪った忌々しい光が射す

夜明け