Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

強い

[ つよい ]

Mạnh mẽ


約束 つよくなるから その目をそらさないで

ヒトミノチカラ

愛してるの響きだけで 強くなれる気がしたよ

チェリー

強い 強い 光

Only Human

握りしめた手 離すことなく 思いは強く 永遠誓う

小さな恋の歌

誰よりも強い味方

Best Friend

Tải xuống