Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

怪訝

[ けげん ]

Sự nghi ngờ, sự ngờ vực


「大丈夫です」と 怪訝そうに断られたそのあと

明日はきっといい日になる

怪訝そうに断られたそのあと

明日はきっといい日になる

Tải xuống