Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

悩み

[ なやみ ]

Sự phiền não; sự khổ đau;


さみしい夜も言えない悩みも

ずっとずっとトモダチ

ひとりの夜はさみしくて悩みは膨らむ

つよくなりたい

それぞれ悩みを持って

友達の唄

終わりのない悩み事

人は誰でもそれぞれに悩みを抱えて生きる

声を聞かせて