Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

悲しみ

[ かなしみ ]

nỗi buồn


悲しみはすぐに捨てるの ここには

遠い道の先で

君に降る悲しみなんか晴らせればいい

ボクノート

喜びや悲しみも 

奇跡

悲しみを笑顔に もう隠さないで

光るなら

悲しみはいつも 突然の雨のよう

明日はきっといい日になる