Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

[ て ]

Tay


もう一度この手に 抱きしめてみたい

ヒトミノチカラ

手を合わせ祈ってる

大切にするよ

こぼれそうな思い 汚れた手で書き上げた

チェリー

君の手を離さぬように

ロビンソン

そして、二、三回手をかえて開けます

柴わんこの和の心 Ep3