Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

押し寄せる

[ おしよせる ]

Bao vây


闇が押し寄せる

つよくなりたい

不安が押し寄せる this way...

こんな世界を愛するため

沉默の中で押し寄せる感情が凍リつうてく

白い雪