Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

振り絞る

[ ふりしぼる ]

Vắt cạn, vắt kẹn


振り絞った感情が 静寂の闇を 切り裂くように

Ignite

Tải xuống