Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

振り絞る

[ ふりしぼる ]

Vắt cạn, vắt kẹn


勇気振り絞って 席をゆずってみた

Tôi đã lấy hết dũng khí và thử nhường ghế cho họ

明日はきっといい日になる

振り絞った感情が 静寂の闇を 切り裂くように

Ignite