Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

捧ぐ

[ ささぐ ]

nâng đỡ, cung cấp cho, dành cho


君に捧ぐ この愛の唄

Anh sẽ mãi dành bản tình ca này cho em

愛唄