Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

握りしめる

[ にぎりしめる ]

Nắm chặt


こぶし握りしめ 朝日を待てば

Only Human

握りしめた手 離すことなく 思いは強く 永遠誓う

小さな恋の歌

握りしめたその希望も不安も きっと2人を動かす 光になるから

光るなら

握りしめた手の感触も

1/人生

無くすものは何も無い 震える指握りしめ

Innocence