Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

新しい

[ あたらしい ]

Mới


新しい季節は なぜかせつない日々で

ロビンソン

新しい歌 歌えるまで

First love

いつものざわめき 新しい風

新しい場所へ踏み出さなきゃ

つよくなりたい

新しい恋人と抱き合っているときも

君だったら