Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

[ わたし ]

Tôi


明日の今頃には わたしはきっと泣いてる

First love

私の中で何かが動きはじめた

あなたへ贈る歌

大丈夫 私信じて

つよくなりたい

ねぇ あなたとわたし

Soup(cover)

そんな儚い 私の願い

366日