Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

膨らむ

[ ふくらむ ]

Làm bành trướng,làm to lên,làm phồng ra


ひとりの夜はさみしくて悩みは膨らむ

buổi tối một mình thật cô đơn, làm cho nỗi đau càng nhân lên

つよくなりたい