Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

色めく

[ いろめく ]

Bừng sáng rực rỡ; hoạt bát hẳn lên


営みの街が暮れたら 色めき

Khi con phố dần chìm vào chiều đêm