Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

譲る

[ ゆずる ]

Nhường, nhượng bộ, bàn giao


勇気振り絞って 席をゆずってみた

明日はきっといい日になる

ゆずれないもの

君がいるから