Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

貴方

[ あなた ]

anh,chị. cô,chú,ông,bà


貴方より素敵な人なんていないのに

BREATH (Japanese ver.)

信じていて あなたのことを

Piece of my wish