Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

踏み出す

[ ふみだす ]

tiến lên, tiến tới, bước tới


新しい場所へ踏み出さなきゃ

つよくなりたい

踏み出せる一步が勇気なら

明日への扉

どんな笑顔に出逢えたら Every Heart 夢に踏み出せるの

Every heart

何か新しいステップを 踏み出すことができなくなる

The Power of Curiosity

踏み出そう よじ登ろう

やってみよう