Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

[ ゆき ]

Tuyết


心の雪でぬれた頬

チェリー

今年、最初の雪の華を

雪の華

白い空から 雪が落ちた

ヒロイン

今年、最初の雪の華を

雪の華

降り始めた雪は足あと消して

アナと雪の女王