Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

飛ぶ

[ とぶ ]

Bay


たかく ひくく 飛ぶの

さよならの夏

今 せかされるように 飛ばされるように

チェリー

何かあったらすぐに飛んでくから、絶対

Best Friend

鳥たちが飛ぶ

風の記憶

希望のパルスが飛ぶ

紅蓮