Giải thích từ vựng

LỜI DỊCH NHỮNG BÀI HÁT, VIDEO TIẾNG NHẬT HAY NHẤT. ĐƯỢC CẬP NHẬT HẰNG NGÀY.

飲み込む

[ のみこむ ]

Thấu hiểu, nuốt vào


飲み込まれそうになるけど

さくらcolor

のみこめば まぶたが跳ねる

君の名前

悲しくて飲みこんだ言葉

vivi

純粋な言葉は飲み込むけど

シーズン

飲み込むのが 怖い程

沙上の夢喰い少女

Tải xuống